Giới thiệu
Luật Đầu tư sửa đổi 2026 là nội dung cần được doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài theo dõi sớm, không chỉ vì thay đổi danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện mà còn vì các thay đổi này có thể tác động trực tiếp đến kế hoạch mở rộng hoạt động, xin giấy phép chuyên ngành, thiết kế mô hình kinh doanh và phân bổ nguồn lực tuân thủ.
Luật số 24/2026/QH16 không phải là một Luật Đầu tư hoàn toàn mới. Đây là luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đầu tư số 143/2025/QH15. Tuy nhiên, việc thay thế toàn bộ Phụ lục IV về ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện khiến doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào giấy phép hoặc cách phân loại ngành nghề đã quen thuộc trước đây.
Bài viết này làm rõ những thay đổi đáng chú ý, thời điểm cần hành động và cách nhà đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp FDI tại Việt Nam nên tổ chức rà soát nội bộ trước khi đưa ra quyết định kinh doanh.
1. Tình trạng pháp lý và các mốc hiệu lực cần lưu ý
Luật số 24/2026/QH16 được Quốc hội thông qua ngày 24/08/2026. Về nguyên tắc, Luật có hiệu lực từ ngày 01/03/2027. Đây là thời điểm Phụ lục IV mới về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện bắt đầu thay thế Phụ lục IV trước đó của Luật Đầu tư số 143/2025/QH15.
Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên hiểu rằng mọi nội dung của Luật đều chờ đến ngày 01/03/2027 mới phát sinh tác động. Luật quy định một số nội dung có hiệu lực sớm hơn, từ ngày 01/01/2027, bao gồm quy định cấm kinh doanh khí N₂O để sử dụng cho con người qua đường hô hấp, trừ các mục đích được loại trừ, cùng cơ chế xử lý chuyển tiếp đối với hợp đồng liên quan.
| Mốc thời gian | Nội dung doanh nghiệp cần lưu ý | Việc nên thực hiện |
|---|---|---|
| 24/08/2026 | Luật đã được ban hành nhưng chưa có hiệu lực toàn bộ | Lập danh sách hoạt động, giấy phép và hồ sơ dự kiến chịu tác động |
| 01/01/2027 | Quy định liên quan đến kinh doanh khí N₂O để sử dụng cho con người qua đường hô hấp bắt đầu có hiệu lực | Rà soát hợp đồng, tồn kho, chuỗi cung ứng, mục đích sử dụng và phương án thanh lý nếu thuộc phạm vi điều chỉnh |
| 01/03/2027 | Phụ lục IV mới về ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện có hiệu lực | Đối chiếu lại ngành nghề thực tế, giấy phép chuyên ngành và các hồ sơ đang nộp |
Với doanh nghiệp FDI, một sai sót phổ biến là chỉ giao việc này cho bộ phận pháp chế hoặc người phụ trách giấy phép. Trên thực tế, việc rà soát nên có sự tham gia của bộ phận phát triển kinh doanh, vận hành, tài chính, nhân sự, công nghệ thông tin và mua hàng. Một thay đổi về phạm vi ngành nghề có điều kiện có thể làm thay đổi lộ trình ra mắt dịch vụ, cấu trúc hợp đồng với đối tác hoặc yêu cầu tuyển dụng nhân sự có chứng chỉ chuyên môn.
2. Hai thay đổi trọng tâm của Luật số 24/2026/QH16
2.1. Bổ sung hoạt động kinh doanh khí N₂O vào ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh
Luật Đầu tư 2026 bổ sung vào Điều 6 của Luật Đầu tư quy định cấm kinh doanh khí N₂O để sử dụng cho con người qua đường hô hấp. Quy định này không cấm tuyệt đối mọi hoạt động liên quan đến N₂O. Các mục đích y tế, công nghệ thực phẩm, kiểm nghiệm, nghiên cứu khoa học và mục đích khác theo quy định của Chính phủ được loại trừ khỏi phạm vi cấm.
Điểm cần chú ý là doanh nghiệp không nên đánh giá chỉ theo tên hàng hóa hoặc mã sản phẩm. Việc xác định rủi ro phải đi theo mục đích sử dụng thực tế, kênh bán hàng, khách hàng mục tiêu, mô tả marketing, hợp đồng phân phối và phương thức kiểm soát đầu ra.
Ví dụ, một công ty nước ngoài nhập khẩu hoặc phân phối khí, thiết bị khí hoặc sản phẩm có liên quan cần phân biệt rõ hoạt động cung ứng cho bệnh viện, phòng thí nghiệm, nhà máy thực phẩm với hoạt động cung ứng có dấu hiệu hướng đến việc người tiêu dùng hít trực tiếp. Ngoài vấn đề đầu tư, doanh nghiệp có thể cần đồng thời xem xét quy định chuyên ngành về hóa chất, an toàn sản phẩm, ghi nhãn, quảng cáo, thương mại điện tử và xử lý hợp đồng.
Luật giao Chính phủ quy định chi tiết nội dung này. Vì vậy, doanh nghiệp thuộc chuỗi cung ứng N₂O nên theo dõi văn bản hướng dẫn tiếp theo và không nên tự suy luận rằng một mục đích sử dụng được chấp nhận chỉ vì sản phẩm có thể được dùng trong môi trường kỹ thuật hoặc công nghiệp.
2.2. Thay thế toàn bộ Phụ lục IV về ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện
Thay đổi có phạm vi rộng hơn đối với cộng đồng FDI là việc Luật số 24/2026/QH16 thay thế Phụ lục IV của Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 bằng danh mục mới gồm 137 ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện.
Ý nghĩa thực tiễn không nằm ở việc doanh nghiệp đếm có bao nhiêu ngành nghề trong danh mục. Điều quan trọng là xác định hoạt động thực tế của doanh nghiệp có còn nằm trong danh mục hay không, có bị đổi tên hoặc gộp lại với hoạt động khác không, và điều kiện chuyên ngành phía sau danh mục đó hiện được quản lý theo cơ chế nào.
Danh mục mới vẫn bao gồm nhiều lĩnh vực thường gặp trong hoạt động của nhà đầu tư nước ngoài, như bất động sản, thương mại điện tử ở một số loại hình hoạt động, giáo dục, vận tải, viễn thông, dịch vụ tin cậy, an ninh mạng, dịch vụ dữ liệu, dịch vụ xử lý dữ liệu cá nhân, tài chính, ngân hàng, y tế, dược phẩm, du lịch, môi trường và một số hoạt động hạ tầng hoặc logistics chuyên ngành.
Do đó, việc một ngành nghề không còn được liệt kê riêng hoặc được đặt trong một nhóm tên gọi rộng hơn cần được đánh giá theo đúng quy định áp dụng cho từng trường hợp. Nếu một ngành, nghề đã được bãi bỏ khỏi Phụ lục IV, tổ chức, cá nhân không còn phải đáp ứng điều kiện đầu tư kinh doanh của chính ngành, nghề đó theo cơ chế chuyển tiếp của Luật. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn có thể phải tuân thủ các nghĩa vụ pháp lý độc lập theo pháp luật chuyên ngành, chẳng hạn các quy định về sản phẩm, dữ liệu, đất đai, môi trường, xây dựng, lao động, an toàn, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc các nghĩa vụ hậu kiểm khác.
3. Doanh nghiệp FDI cần phân biệt điều kiện kinh doanh và điều kiện tiếp cận thị trường
Đây là điểm có ý nghĩa quyết định khi lập kế hoạch đầu tư hoặc mở rộng ngành nghề. Một hoạt động có thể không còn là ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo Phụ lục IV mới, nhưng nhà đầu tư nước ngoài vẫn có thể phải xem xét điều kiện tiếp cận thị trường hoặc quy định chuyên ngành khác.
| Lớp kiểm tra | Câu hỏi cần trả lời | Ý nghĩa đối với FDI Việt Nam |
|---|---|---|
| Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh | Hoạt động dự kiến có thuộc lĩnh vực bị cấm không? | Nếu thuộc phạm vi cấm, doanh nghiệp không nên triển khai hoặc ký kết giao dịch theo mô hình đó |
| Ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện | Hoạt động có thuộc Phụ lục IV mới không? Điều kiện cụ thể là gì? | Cần xác định giấy phép, chứng nhận, nhân sự, địa điểm hoặc yêu cầu tuân thủ trước và trong quá trình hoạt động |
| Tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài | Nhà đầu tư nước ngoài có được tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước hay phải đáp ứng điều kiện riêng? | Có thể ảnh hưởng tỷ lệ sở hữu, hình thức đầu tư, phạm vi kinh doanh, đối tác Việt Nam hoặc thủ tục đầu tư |
| Pháp luật chuyên ngành | Có quy định riêng về sản phẩm, dữ liệu, đất đai, môi trường, xây dựng, lao động, thuế hoặc ngoại hối không? | Đây thường là nơi phát sinh nghĩa vụ vận hành sau khi dự án hoặc doanh nghiệp đã được cấp phép đầu tư |
Luật số 24/2026/QH16 tập trung sửa đổi quy định về ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh và Phụ lục IV. Luật này không đồng nghĩa với việc xóa bỏ toàn bộ cơ chế kiểm soát đầu tư nước ngoài trong Luật Đầu tư số 143/2025/QH15.
Vì vậy, trước khi một công ty FDI thêm ngành nghề vào kế hoạch kinh doanh, mua cổ phần trong doanh nghiệp Việt Nam, chuyển từ sản xuất sang phân phối trực tiếp, vận hành nền tảng số hoặc đưa một dịch vụ xuyên biên giới vào Việt Nam, cần kiểm tra riêng ít nhất ba vấn đề: phạm vi kinh doanh có điều kiện, điều kiện tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài và điều kiện chuyên ngành áp dụng cho hoạt động thực tế.
4. Các tình huống kinh doanh cần rà soát trước khi hành động
4.1. Mở rộng sản phẩm hoặc dịch vụ
Khi doanh nghiệp FDI triển khai một dòng sản phẩm mới hoặc bắt đầu cung cấp dịch vụ mới, việc đăng ký thêm mã ngành tại hồ sơ doanh nghiệp chưa phải là toàn bộ câu trả lời. Cần đối chiếu mô tả hoạt động với Phụ lục IV mới, điều kiện tiếp cận thị trường và giấy phép chuyên ngành. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các mô hình có yếu tố dữ liệu, thanh toán, nền tảng số, đào tạo, y tế, vận tải, thực phẩm, hóa chất hoặc môi trường.
4.2. Mua bán, sáp nhập hoặc nhận chuyển nhượng vốn
Trong giao dịch M&A, nhà đầu tư thường tập trung vào tỷ lệ sở hữu và thủ tục đăng ký góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp. Sau ngày 01/03/2027, bên mua nên rà soát lại giấy phép của công ty mục tiêu theo danh mục mới, đặc biệt khi công ty mục tiêu có nhiều ngành nghề đăng ký nhưng chỉ hoạt động một số mảng nhất định.
Việc một giấy phép không còn cần gia hạn theo cơ chế chuyển tiếp có thể làm thay đổi đánh giá chi phí tuân thủ sau giao dịch. Ngược lại, nếu hoạt động thực tế vẫn chịu điều kiện chuyên ngành, nhà đầu tư không nên coi đây là lý do để giảm phạm vi thẩm định pháp lý.
4.3. Hồ sơ cấp mới, điều chỉnh hoặc gia hạn giấy phép chuyên ngành
Doanh nghiệp đang chuẩn bị hồ sơ nên kiểm tra kỹ thời điểm nộp và kết quả dự kiến. Đối với ngành nghề bị bãi bỏ khỏi danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo Luật mới, hồ sơ đã được cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận hợp lệ trước ngày Luật có hiệu lực nhưng chưa được trả kết quả sẽ không tiếp tục được giải quyết; cơ quan nhà nước sẽ thông báo ngừng giải quyết và trả hồ sơ.
Vì vậy, không phải mọi hồ sơ đang nộp đều nên được theo đuổi đến cùng. Doanh nghiệp cần đánh giá lại liệu giấy phép đó còn là điều kiện bắt buộc, có giá trị thương mại cần thiết hay có thể thay thế bằng cơ chế tuân thủ khác. Đánh giá này nên được thực hiện trước khi tiếp tục chi phí tư vấn, đầu tư cơ sở vật chất hoặc tuyển dụng chỉ để phục vụ một giấy phép có thể không còn cần thiết.
4.4. Rà soát hợp đồng và cam kết với đối tác
Hợp đồng phân phối, hợp đồng dịch vụ, hợp đồng nhượng quyền, hợp đồng thuê địa điểm hoặc hợp đồng với nhà cung cấp thường chứa cam kết về giấy phép, điều kiện hoạt động và trách nhiệm xin chấp thuận. Khi khung pháp lý thay đổi, doanh nghiệp nên xác định liệu các điều khoản này có cần sửa đổi hay không.
Đối với hợp đồng kinh doanh khí N₂O thuộc phạm vi bị cấm, Luật quy định hợp đồng đã giao kết chấm dứt hiệu lực từ ngày 01/01/2027. Các bên có tối đa 45 ngày kể từ ngày này để thanh lý hợp đồng theo pháp luật dân sự và quy định liên quan. Đây là một mốc cần được bộ phận pháp chế, mua hàng, bán hàng, tài chính và kho vận cùng xử lý, thay vì chờ đến khi phát sinh tranh chấp hoặc bị gián đoạn giao hàng.
5. Quy định chuyển tiếp: cơ hội giảm thủ tục nhưng không phải miễn tuân thủ toàn diện
Đối với các ngành, nghề đã bị bãi bỏ khỏi Phụ lục IV trước đây, Luật quy định tổ chức, cá nhân được hoạt động đầu tư kinh doanh mà không cần đáp ứng điều kiện đầu tư kinh doanh của ngành, nghề đó.
Nếu doanh nghiệp đã có giấy phép, giấy chứng nhận, chứng chỉ, văn bản xác nhận hoặc văn bản cho phép đầu tư kinh doanh khác, doanh nghiệp có thể tiếp tục sử dụng văn bản đó đến hết thời hạn nếu có nhu cầu; không phải làm thủ tục cấp, điều chỉnh hoặc gia hạn chỉ vì quy định chuyển tiếp này.
Điểm này có thể giúp giảm thủ tục, nhưng cần được hiểu đúng. Doanh nghiệp vẫn nên giữ hồ sơ pháp lý cũ, ghi nhận cơ sở chuyển tiếp trong hồ sơ tuân thủ nội bộ và kiểm tra xem văn bản đó có đang phục vụ một mục đích khác hay không, chẳng hạn yêu cầu của khách hàng, ngân hàng, đối tác bảo hiểm, hồ sơ đấu thầu hoặc quy định chuyên ngành ngoài Luật Đầu tư.
Trong thực tế, quyết định không gia hạn một giấy phép có thể tạo lợi ích về chi phí hành chính nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng chứng minh năng lực, điều kiện đấu thầu hoặc quyền sử dụng hạ tầng. Vì vậy, đây là quyết định kinh doanh cần có đánh giá đa chức năng, không nên xử lý theo nguyên tắc “giấy phép không bắt buộc thì bỏ ngay”.
6. Checklist chuẩn bị cho doanh nghiệp đến ngày 01/03/2027
Để chuẩn bị cho Luật Đầu tư 2026, doanh nghiệp FDI nên xây dựng một đợt rà soát có kiểm soát thay vì đợi đến ngày Luật có hiệu lực.
- Lập bản đồ hoạt động thực tế: Liệt kê sản phẩm, dịch vụ, kênh bán hàng, địa điểm kinh doanh, nền tảng số và hoạt động hỗ trợ đang thực hiện; không chỉ dựa trên mã ngành đăng ký.
- Đối chiếu Phụ lục IV mới: Xác định hoạt động nào còn là ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, hoạt động nào đổi tên, gộp nhóm hoặc không còn nằm trong danh mục.
- Rà soát điều kiện tiếp cận thị trường: Với mỗi hoạt động liên quan đến nhà đầu tư nước ngoài, kiểm tra riêng các hạn chế hoặc điều kiện về tiếp cận thị trường; không suy luận từ việc ngành nghề có hoặc không có trong Phụ lục IV.
- Kiểm kê giấy phép và hồ sơ đang xử lý: Ghi nhận ngày hết hạn, cơ quan cấp, nghĩa vụ gia hạn, tình trạng hồ sơ cấp mới hoặc điều chỉnh và giá trị thương mại của từng văn bản.
- Kiểm tra hợp đồng có yếu tố giấy phép: Xem lại điều kiện tiên quyết, cam kết tuân thủ, điều khoản chấm dứt, bồi thường, thay đổi pháp luật và nghĩa vụ thông báo cho đối tác.
- Phân công đầu mối nội bộ: Pháp chế điều phối đánh giá pháp lý; bộ phận kinh doanh xác nhận mô hình thực tế; tài chính đánh giá chi phí; vận hành và nhân sự kiểm tra các điều kiện về cơ sở, quy trình và nhân sự chuyên môn.
- Theo dõi văn bản hướng dẫn: Đặc biệt với hoạt động liên quan đến N₂O hoặc các lĩnh vực mà điều kiện cụ thể được quy định chi tiết bởi cơ quan quản lý chuyên ngành.
Đối với dự án đang trong giai đoạn chuẩn bị đầu tư, việc rà soát nên được thực hiện trước khi chốt ngân sách, ký hợp đồng thuê địa điểm, cam kết công suất với nhà cung cấp hoặc gửi hồ sơ đầu tư. Khi dự án đã vận hành, việc rà soát nên gắn với lịch gia hạn giấy phép, kiểm toán tuân thủ và kế hoạch kinh doanh năm 2027.
Tóm tắt
Luật số 24/2026/QH16 tạo ra hai thay đổi trọng tâm: bổ sung lệnh cấm đối với hoạt động kinh doanh khí N₂O để sử dụng cho con người qua đường hô hấp, và thay thế Phụ lục IV về ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện bằng danh mục mới có hiệu lực từ ngày 01/03/2027.
Đối với nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, giá trị của việc chuẩn bị sớm không chỉ nằm ở giảm thủ tục. Doanh nghiệp cần phân biệt rõ giữa ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, điều kiện tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài và các nghĩa vụ theo pháp luật chuyên ngành. Rà soát đúng từ giai đoạn lập kế hoạch sẽ giúp hạn chế rủi ro xin sai giấy phép, chậm triển khai dự án hoặc ký hợp đồng dựa trên giả định pháp lý không còn phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1) Luật Đầu tư sửa đổi 2026 có hiệu lực từ khi nào?
Luật số 24/2026/QH16 có hiệu lực chung từ ngày 01/03/2027. Riêng quy định bổ sung về kinh doanh khí N₂O để sử dụng cho con người qua đường hô hấp và quy định chuyển tiếp liên quan có hiệu lực từ ngày 01/01/2027.
2) Luật số 24/2026/QH16 có phải là Luật Đầu tư mới thay thế toàn bộ Luật Đầu tư hiện hành không?
Không. Đây là luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đầu tư số 143/2025/QH15. Khi áp dụng, doanh nghiệp cần đọc Luật số 24/2026/QH16 cùng với Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 và pháp luật chuyên ngành liên quan.
3) Ngành nghề không còn nằm trong Phụ lục IV mới có nghĩa là doanh nghiệp FDI được kinh doanh ngay không?
Không nên kết luận như vậy. Hoạt động có thể không còn là ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện nhưng vẫn chịu điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài hoặc nghĩa vụ theo pháp luật chuyên ngành, như dữ liệu, thương mại, môi trường, xây dựng, an toàn sản phẩm hoặc thuế.
4) Giấy phép đã được cấp cho ngành nghề bị bãi bỏ khỏi danh mục có điều kiện có còn dùng được không?
Nếu thuộc trường hợp chuyển tiếp của Luật, doanh nghiệp có thể tiếp tục sử dụng giấy phép, giấy chứng nhận, chứng chỉ hoặc văn bản cho phép đã được cấp đến hết thời hạn nếu có nhu cầu và không phải thực hiện thủ tục cấp, điều chỉnh hoặc gia hạn chỉ vì thay đổi này. Tuy nhiên, cần xem xét liệu giấy tờ đó còn cần thiết theo pháp luật chuyên ngành hoặc theo yêu cầu thương mại hay không.
5) Hồ sơ xin giấy phép đã nộp trước ngày 01/03/2027 sẽ được xử lý thế nào?
Nếu hồ sơ liên quan đến ngành, nghề bị bãi bỏ khỏi danh mục và đã được tiếp nhận hợp lệ nhưng chưa có kết quả trước ngày Luật có hiệu lực, cơ quan có thẩm quyền sẽ thông báo ngừng giải quyết và trả hồ sơ. Doanh nghiệp nên chủ động kiểm tra tình trạng từng hồ sơ trước mốc này.
6) Doanh nghiệp không kinh doanh N₂O có cần quan tâm đến quy định mới về khí này không?
Thông thường không phải là ưu tiên trực tiếp. Tuy nhiên, doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu, phân phối hóa chất, thiết bị khí, kinh doanh dịch vụ ăn uống, giải trí hoặc vận hành sàn thương mại điện tử nên đánh giá khả năng sản phẩm, đối tác hoặc người bán trên hệ thống có liên quan đến hoạt động thuộc phạm vi cấm.
Kết luận
Luật Đầu tư sửa đổi 2026 không chỉ là thay đổi về danh mục thủ tục. Với doanh nghiệp FDI, đây là thời điểm phù hợp để kiểm tra lại mô hình kinh doanh thực tế, giấy phép hiện có, hồ sơ đang xử lý và các điều kiện áp dụng riêng cho nhà đầu tư nước ngoài. Chuẩn bị trước ngày 01/01/2027 và ngày 01/03/2027 sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn về tiến độ, chi phí và rủi ro tuân thủ.
TT Collab có thể hỗ trợ
TT Collab có thể hỗ trợ nhà đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp FDI rà soát tác động của Luật số 24/2026/QH16 đối với hoạt động hiện hữu hoặc kế hoạch đầu tư, bao gồm:
- Đối chiếu hoạt động thực tế với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo Phụ lục IV mới;
- Đánh giá riêng điều kiện tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài;
- Rà soát giấy phép chuyên ngành, hồ sơ cấp phép đang xử lý và phương án chuyển tiếp;
- Đánh giá rủi ro hợp đồng, mô hình phân phối, nền tảng số và chuỗi cung ứng;
- Hỗ trợ xây dựng checklist tuân thủ liên phòng ban trước thời điểm Luật có hiệu lực.
Căn cứ pháp lý tham khảo
- Luật Đầu tư số 143/2025/QH15.
- Luật số 24/2026/QH16 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đầu tư.
Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hoặc đầu tư cho từng trường hợp cụ thể. Quy định và cách áp dụng có thể thay đổi theo thời điểm, địa phương, ngành nghề và tình trạng của doanh nghiệp.
